Cleavage | Nghĩa của từ cleavage trong tiếng Anh
/ˈkliːvɪʤ/
- Danh Từ
- sự chẻ, sự bổ ra
- (nghĩa bóng) sự phân ra, sự chia tách
- the cleavage of society: sự phân ra giai cấp trong xã hội
- (địa lý,địa chất) tính dễ tách
/ˈkliːvɪʤ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày