Chore | Nghĩa của từ chore trong tiếng Anh

/ˈtʃoɚ/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc vặt, việc mọn
  • (số nhiều) công việc vặt trong nhà

Những từ liên quan với CHORE

routine, burden, effort, grind, stint, duty, housework, assignment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất