Chocolate | Nghĩa của từ chocolate trong tiếng Anh

/ˈtʃɑːklət/

  • Danh Từ
  • sôcôla
  • kẹo sôcôla
  • nước sôcôla
  • màu sôcôla
  • Tính từ
  • có màu sôcôla

Những từ liên quan với CHOCOLATE

bay, buff, drab, fawn, rust, snack, ecru, ginger, bronze, amber, candy, confection, dust, dessert, nut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất