Candy | Nghĩa của từ candy trong tiếng Anh

/ˈkændi/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẹo
    1. candy store: cửa hàng kẹo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) côcain
  • Động từ
  • làm thành đường phèn
  • tẩm đường, ướp đường, ngâm đường (hoa quả...)
  • kết thành đường (mật ong...)

Những từ liên quan với CANDY

confectionery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất