Chicanery | Nghĩa của từ chicanery trong tiếng Anh

/ʃɪˈkeɪnəri/

  • Danh Từ
  • sự kiện nhau, sự cãi nhau, sự tranh nhau, sự gây gỗ
  • mánh khoé (để) kiện tụng; mánh khoé của thầy kiện; sự nguỵ biện

Những từ liên quan với CHICANERY

artifice, intrigue, dishonesty, plot, duplicity, stratagem, gambit, ploy, fraud, sophistry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất