Artifice | Nghĩa của từ artifice trong tiếng Anh

/ˈɑɚtəfəs/

  • Danh Từ
  • mẹo, mưu mẹo, gian ngoan, ngón gian xảo
  • tài khéo léo, kỹ xảo
  • cái được sáng chế ra một cách tài tình; cái được sáng chế tinh xảo

Những từ liên quan với ARTIFICE

maneuver, ruse, contrivance, scam, savvy, gimmick, play, racket, duplicity, stratagem, gambit, ploy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất