Charcoal | Nghĩa của từ charcoal trong tiếng Anh

/ˈtʃɑɚˌkoʊl/

  • Danh Từ
  • than (củi)
    1. animal charcoal: than xương
  • chì than (để vẽ)
  • bức vẽ bằng chì than
  • Động từ
  • bôi than; viết bằng chì than, vẽ bằng than

Những từ liên quan với CHARCOAL

grill, ebony, slate, sable, obsidian, graphite, raven, sear, soot, broil, coal, dust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất