Broil | Nghĩa của từ broil trong tiếng Anh

/ˈbrojəl/

  • Danh Từ
  • thịt nướng
  • Động từ
  • nướng (thịt)
    1. broiled chicken: thịt gà nướng
  • nóng như thiêu; thiêu đốt, hun nóng
    1. a broiling hot day: một ngày nóng như thiêu như đốt
    2. to broil with impatience: nóng lòng sốt ruột

Những từ liên quan với BROIL

melt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất