Jetty | Nghĩa của từ jetty trong tiếng Anh

/ˈʤɛti/

  • Danh Từ
  • để chắn sóng
  • cầu tàu
  • Tính từ
  • đen nhánh, đen như hạt huyền

Những từ liên quan với JETTY

breakwater, landing, barrier
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất