Cavernous | Nghĩa của từ cavernous trong tiếng Anh
/ˈkævɚnəs/
- Tính từ
- có nhiều hang động
- như hang
- (thuộc) hang
- cavernous sinus: xoang hang
- cavernous eyes
- mắt sâu hoắm, mắt trũng xuống
Những từ liên quan với CAVERNOUS
concave, commodious, broad, deep, sepulchral, spacious, huge, resonant, gaping