Cavernous | Nghĩa của từ cavernous trong tiếng Anh

/ˈkævɚnəs/

  • Tính từ
  • có nhiều hang động
  • như hang
  • (thuộc) hang
    1. cavernous sinus: xoang hang
  • cavernous eyes
    1. mắt sâu hoắm, mắt trũng xuống

Những từ liên quan với CAVERNOUS

concave, commodious, broad, deep, sepulchral, spacious, huge, resonant, gaping
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất