Roomy | Nghĩa của từ roomy trong tiếng Anh

/ˈruːmi/

  • Tính từ
  • rộng rãi

Những từ liên quan với ROOMY

extensive, sizable, capacious, spacious, ample
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất