Castigate | Nghĩa của từ castigate trong tiếng Anh

/ˈkæstəˌgeɪt/

  • Động từ
  • trừng phạt, trừng trị
  • khiển trách
  • gọt giũa, trau chuốt (một tác phẩm)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất