Car | Nghĩa của từ car trong tiếng Anh

/ˈkɑɚ/

  • Danh Từ
  • xe ô tô; xe
    1. to go by car: đi bằng ô tô
    2. armoured car: (quân sự) xe bọc thép
    3. amphibious car: (quân sự) xe lội nước
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa (xe lửa, xe điện)
    1. goods car: toa chở hàng
  • giỏ khí cầu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng thang máy
  • (thơ ca) xe, xa
    1. car of the sun: xe mặt trời
  • Động từ
  • xe hơi

Những từ liên quan với CAR

Jeep, machine, motor, ride, jalopy, automobile, pickup, conveyance, limousine, heap, bucket, convertible, bus, buggy, auto
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất