Machiavellian | Nghĩa của từ Machiavellian trong tiếng Anh
/ˌmækijəˈvɛlijən/
- Tính từ
- quỷ quyệt, xảo quyệt, nham hiểm
Những từ liên quan với MACHIAVELLIAN
shrewd, cunning, crafty, sly, conniving, devious, deceitful, artful, opportunist, calculating/ˌmækijəˈvɛlijən/
Những từ liên quan với MACHIAVELLIAN
shrewd, cunning, crafty, sly, conniving, devious, deceitful, artful, opportunist, calculating
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày