Caboose | Nghĩa của từ caboose trong tiếng Anh

/kəˈbuːs/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) bếp trên boong
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa dành cho công nhân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp lò đun ngoài trời

Những từ liên quan với CABOOSE

shed, chalet, shelter, berth, bungalow, camp, cot, compartment, lodge, scullery, cottage, shack, hut, cabin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất