Scullery | Nghĩa của từ scullery trong tiếng Anh

/ˈskʌləri/

  • Danh Từ
  • buồng rửa bát đĩa (ở gần nhà bếp)

Những từ liên quan với SCULLERY

canteen, galley, kitchenette
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất