Bushy | Nghĩa của từ bushy trong tiếng Anh
/ˈbʊʃi/
- Tính từ
- có nhiều bụi cây
- mọc rậm rạp
- bushy hair: tóc rậm
Những từ liên quan với BUSHY
heavy,
fuzzy,
leafy,
rough,
full,
hairy,
fluffy,
nappy,
luxuriant,
hirsute,
feathery,
prickly,
disordered