Bushy | Nghĩa của từ bushy trong tiếng Anh

/ˈbʊʃi/

  • Tính từ
  • có nhiều bụi cây
  • mọc rậm rạp
    1. bushy hair: tóc rậm

Những từ liên quan với BUSHY

heavy, fuzzy, leafy, rough, full, hairy, fluffy, nappy, luxuriant, hirsute, feathery, prickly, disordered
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất