Leafy | Nghĩa của từ leafy trong tiếng Anh

/ˈliːfi/

  • Tính từ
  • rậm lá
  • giống lá

Những từ liên quan với LEAFY

abundant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất