Broth | Nghĩa của từ broth trong tiếng Anh
/ˈbrɑːθ/
- Danh Từ
- nước luộc thịt, nước xuýt
- broth of the boy
- (Ai-len) anh chàng tốt bụng
Những từ liên quan với BROTH
splash,
stock,
pottage,
puree,
bouillon,
dishwater,
borscht,
bowl,
elixir,
concoction,
potpourri