Broach | Nghĩa của từ broach trong tiếng Anh

/ˈbroʊtʃ/

  • Danh Từ
  • cái xiên (để nướng thịt)
  • chỏm nhọn nhà thờ
  • (kỹ thuật) mũi doa, dao doa, dao chuốt, dao khoét lỗ
  • Động từ
  • đục lỗ, khoan
  • mở (thùng để lấy rượu...), khui (một kiện bông, một hòm thực phẩm...)
  • bắt đầu (cuộc thảo luận...); đề cập (một vấn đề...)
  • (kỹ thuật) doa, chuốt
  • (ngành mỏ) bắt đầu khai
  • (hàng hải) quay (thuyền) về phía sóng và gió

Những từ liên quan với BROACH

puncture, decant, crack, advance, begin, interject, propose, offer, interpose, mention, start, move, moot, approach, introduce
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất