Brio | Nghĩa của từ brio trong tiếng Anh

/ˈbriːjoʊ/

  • Danh Từ
  • sự sôi nổi

Những từ liên quan với BRIO

life, energy, dash, bounce, animation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất