Bracing | Nghĩa của từ bracing trong tiếng Anh

/ˈbreɪsɪŋ/

  • Tính từ
  • làm cường tráng, làm khoẻ mạnh
    1. bracing air: không khí làm khoẻ người

Những từ liên quan với BRACING

refreshing, fresh, cool, rousing, lively, chilly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất