Schooner | Nghĩa của từ schooner trong tiếng Anh

/ˈskuːnɚ/

  • Danh Từ
  • thuyền hai buồm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) toa xe che bạt (của dân di cư) ((cũng) prairie-schooner)
  • (thông tục) cốc vại (uống bia)
  • nửa lít bia

Những từ liên quan với SCHOONER

clipper
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất