Bastard | Nghĩa của từ bastard trong tiếng Anh

/ˈbæstɚd/

  • Tính từ
  • hoang (đẻ hoang)
  • giả mạo, pha tạp, lai; lai căng (ngôn ngữ)
    1. bastard French: tiếng Pháp lai căng
  • loại xấu
    1. bastard sugar: đường loại xấu
  • Danh Từ
  • con hoang
  • vật pha tạp, vật lai
  • đường loại xấu

Những từ liên quan với BASTARD

idiot, counterfeit, sham, impure, false, misbegotten, phony, spurious, natural, mongrel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất