Misbegotten | Nghĩa của từ misbegotten trong tiếng Anh

/ˌmɪsbəˈgɑːtn̩/

  • Tính từ
  • không chính đáng, không hợp pháp
  • hoang (con)

Những từ liên quan với MISBEGOTTEN

dishonest, stolen, spurious, bastard, natural
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất