Balcony | Nghĩa của từ balcony trong tiếng Anh

/ˈbælkəni/

  • Danh Từ
  • bao lơn
  • ban công (trong nhà hát)

Những từ liên quan với BALCONY

gallery, catwalk, portico, platform, balustrade, mezzanine, porch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất