Backbiting | Nghĩa của từ backbiting trong tiếng Anh

/ˈbækˌbaɪtɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự nói vụng, sự nói xấu sau lưng

Những từ liên quan với BACKBITING

obloquy, abuse, spite, invective, calumny, scandal, depreciation, malice, defamation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất