Argument | Nghĩa của từ argument trong tiếng Anh

/ˈɑɚgjəmənt/

  • Danh Từ
  • lý lẽ
    1. argument for: lý lẽ ủng hộ (cái gì)
    2. argument against: lý lẽ chống lại (cái gì)
    3. strong argument: lý lẽ đanh thép
    4. weak argument: lý lẽ không vững
  • sự tranh cãi, sự tranh luận
    1. a matter of argument: một vấn đề tranh luận
  • tóm tắt (một vấn đề trình bày trong một cuốn sách)
  • (toán học) Argumen
    1. argument of vector: agumen của một vectơ

Những từ liên quan với ARGUMENT

squabble, clash, disagreement, quarrel, discussion, claim, debate, brawl, plea, controversy, altercation, feud, reasoning
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất