Argument | Nghĩa của từ argument trong tiếng Anh
/ˈɑɚgjəmənt/
- Danh Từ
- lý lẽ
- argument for: lý lẽ ủng hộ (cái gì)
- argument against: lý lẽ chống lại (cái gì)
- strong argument: lý lẽ đanh thép
- weak argument: lý lẽ không vững
- sự tranh cãi, sự tranh luận
- a matter of argument: một vấn đề tranh luận
- tóm tắt (một vấn đề trình bày trong một cuốn sách)
- (toán học) Argumen
- argument of vector: agumen của một vectơ
Những từ liên quan với ARGUMENT
squabble, clash, disagreement, quarrel, discussion, claim, debate, brawl, plea, controversy, altercation, feud, reasoning