Nghĩa của cụm từ are these all of them trong tiếng Anh
- Are these all of them?
- Tất cả nằm trong đây phải không?
- Are these all of them?
- Tất cả nằm trong đây phải không?
- Grasp all, lose all.
- Tham thì thâm.
- The instructions on it tell you how to take it. Make sure you read them carefully
- Tờ hướng dẫn sử dụng đã chỉ dẫn cách dùng. Ông cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng nhé
- Are you sending them abroad?
- Anh định gửi chúng ra nước ngoài phải không?
- Could you deliver them by the end of this month?
- Anh có thể giao hàng trước cuối tháng không?
- How much are these earrings?
- Đôi bông tai này giá bao nhiêu?
- These books are ours
- Những quyển sách này của chúng tôi
- What do you think of these shoes?
- Bạn nghĩ gì về những chiếc giày này?
- Try these tables. Take 2 every 3 hours
- Anh thử uống thuốc này đi. 3 tiếng uống 1 lần, mỗi lần 2 viên
- She is probably one of the foremost plastic surgeons on the West Coast these days.
- Cô ấy có lẽ là một trong những bác sĩ phẫu thuật tạo hình hàng đầu ở bờ biển phía Tây hiện nay.
- I like these shoes
- Tôi thích đôi giày này.
- Do these buses run to the center of the town?
- Những chuyến xe buýt này có chạy đến trung tâm thành phố không?
- How much are these?
- Những cái này hết bao nhiêu tiền?
- All day.
- Suốt ngày
- Your things are all here
- Tất cả đồ của bạn ở đây
- Nothing at all
- Không có gì cả
- That's all
- Có thế thôi, chỉ vậy thôi
- All seats are sold out
- Toàn bộ vé đều bán hết rồi
- In all, the trip got to take more than two hours.
- Nhìn chung thì chuyến đi mất hơn 2 giờ đồng hồ.
- First of all, I‘d like to say that I’ve really enjoyed working with you.
- Điều đầu tiên tôi muốn nói là tôi rất thích làm việc với ông.
Những từ liên quan với ARE THESE ALL OF THEM