Amatory | Nghĩa của từ amatory trong tiếng Anh

/ˈæməˌtori/

  • Tính từ
  • yêu đương, biểu lộ tình yêu
  • (thuộc) ái tình, (thuộc) tình dục

Những từ liên quan với AMATORY

erotic, rapturous, ardent, amorous, passionate, doting, lovesick, fond, devoted, sentimental
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất