Affectionate | Nghĩa của từ affectionate trong tiếng Anh

/əˈfɛkʃənət/

  • Tính từ
  • thương yêu, yêu mến, âu yếm; trìu mến

Những từ liên quan với AFFECTIONATE

partial, dear, attached, kind, doting, mushy, fond, devoted, caring, friendly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất