Advanced | Nghĩa của từ advanced trong tiếng Anh

/ədˈvænst/

  • Tính từ
  • tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến
    1. an advanced method of production: phương pháp sản xuất tiên tiến
    2. advanced ideas: tư tưởng tiến bộ
  • cao, cấp cao
    1. to be advanced in years: đã cao tuổi
    2. advanced mathematics: toán cấp cao
    3. advanced students: học sinh đại học ở các lớp cao

Những từ liên quan với ADVANCED

excellent, foremost, forward, progressive, radical, first, late, precocious, liberal, higher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất