Apt | Nghĩa của từ apt trong tiếng Anh

/ˈæpt/

  • Tính từ
  • có khuynh hướng hay, dễ
    1. apt to take fire: dễ bắt lửa
    2. apt to promise apt to forget: dễ hứa thì lại hay quên
  • có khả năng, có thể
    1. such a remark is apt to be misunderstood: một lời nhận xét như thế rất có thể bị hiểu lầm
  • có năng khiếu; có năng lực, tài, giỏi; nhanh trí, thông minh
    1. an apt child: một đứa bé có năng khiếu
    2. to be apt at mathematics: có năng khiếu về toán, giỏi toán
  • thích hợp, đúng
    1. an apt quotation: một câu trích dẫn thích hợp
    2. there is no apter word: không có từ nào đúng hơn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất