Sagittarius | Nghĩa của từ Sagittarius trong tiếng Anh

/ˌsæʤəˈteriəs/

  • Danh Từ
  • (thiên văn học) chòm sao Cung

Những từ liên quan với SAGITTARIUS

Scorpio, Leo, Capricorn, Aquarius, Libra, Pisces
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất