Capricorn | Nghĩa của từ Capricorn trong tiếng Anh

/ˈkæprɪˌkoɚn/

  • Danh Từ
  • the tropic of capricorn đông chí tuyến

Những từ liên quan với CAPRICORN

Scorpio, Leo, Aquarius, Libra, Pisces, Sagittarius
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất