Leo | Nghĩa của từ Leo trong tiếng Anh

/ˈliːˌoʊ/

  • Danh Từ
  • (thiên văn học) cung Sư t

Những từ liên quan với LEO

cancer, griffin, Scorpio, cougar, lioness, puma, Capricorn, cat, Aquarius, Libra, Pisces, Sagittarius
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất