Godspeed | Nghĩa của từ Godspeed trong tiếng Anh
/ˈgɑːdˈspiːd/
- Danh Từ
- sự thành công, sự may mắn
- to wish (bid) somebody godspeed: chúc ai đi may mắn
Những từ liên quan với GODSPEED
adios,
farewell,
leave,
permission,
consent,
ciao,
adieu,
favor,
backing,
concurrence,
sanction,
cheerio