Farewell | Nghĩa của từ farewell trong tiếng Anh

/feɚˈwɛl/

  • tam biệt!
  • Danh Từ
  • buổi liên hoan chia tay
  • lời chúc tạm biệt; lời tam biệt
    1. to bid one's farewell; to make one's farewell: chào tạm biệt

Những từ liên quan với FAREWELL

adieu, salutation, cheerio
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất