Nghĩa của cụm từ you must be hospitalized right now trong tiếng Anh
- You must be hospitalized right now
- Anh phải nhập viện ngay bây giờ
- You must be hospitalized right now
- Anh phải nhập viện ngay bây giờ
- It must be right.
- Đúng là như thế.
- If you can let us have a competitive quotation, we will place our orders right now.
- Nếu anh có thể cho chúng tôi một mức giá cạnh tranh thì chúng tôi sẽ đặt hàng ngay bây giờ.
- He's not in right now
- Ngay lúc này anh ta không có đây
- I don't have time right now
- Ngay bây giờ tôi không có thời gian
- I'm coming right now
- Tôi tới ngay
- Nobody is there right now
- Không có ai ở đó bây giờ
- Sorry, I'm a bit tied up right now.
- Xin lỗi, bây giờ tôi đang kẹt.
- I’d love to, but I’m really busy right now.
- Tôi rất muốn đi, nhưng giờ thì tôi rất bận.
- Some day you must go there for sightseeing
- Khi nào rảnh anh nên tới đó tham quan
- You must do your homework before going to school
- Bạn phải làm bài tập về nhà trước khi đi học
- I think I must be allergic to this kind of soap. Whenever I use it, it really dries my skin out
- Tôi nghĩ chắc là tôi dị ứng với loại xà phòng này. Cứ khi nào tôi dùng nó, da tôi lại bị khô
- Which stamp must I put on?
- Tôi phải dán loại tem nào?
- It must be top priority.
- Việc này phải được ưu tiên hàng đầu.
- It must be your lucky day!
- Hôm nay hẳn là ngày may mắn của cậu.
- Must I pay before hand?
- Tôi có phải trả tiền trước không?
- I need to go now
- Tôi cần phải đi bây giờ
- I understand now
- Bây giờ tôi hiểu
- I don't have time now
- Bây giờ tôi không có thời gian
- Now or later?
- Bây giờ hoặc sau?
Những từ liên quan với YOU MUST BE HOSPITALIZED RIGHT NOW