Nghĩa của cụm từ you have a very nice car trong tiếng Anh
- You have a very nice car
- Bạn có một chiếc xe rất đẹp
- You have a very nice car
- Bạn có một chiếc xe rất đẹp
- He has a nice car
- Anh ta có một chiếc xe đẹp
- You're very nice
- Bạn rất dễ thương
- My car was hit by another car
- Xe tôi bị xe khác đụng
- That car is similar to my car
- Chiếc xe đó giống xe của tôi
- Your house is very nice
- Nhà của bạn rất đẹp
- I hope you and your wife have a nice trip
- Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
- Nice to meet you
- Rất vui được gặp bạn
- Nice to meet you.
- Rất vui được gặp bạn.
- It was nice meeting you.
- Thật vui khi gặp bạn.
- He said this is a nice place
- Anh ta nói đây là một nơi đẹp
- How nice the waterfall is!
- Thác nước mới đẹp làm sao!
- Yes, it may be nice.
- Vâng, ý đó có lẽ hay đấy.
- I have one in my car
- Tôi có một cái trong xe
- Will you put this in the car for me?
- Làm ơn đặt cái này vào trong xe giúp tôi
- How long does it take by car?
- Đi bằng xe mất bao lâu?
- I'd like to rent a car
- Tôi muốn thuê xe hơi
- It takes 2 hours by car
- Mất 2 tiếng đi bằng xe
- My car isn't working
- Xe tôi không chạy
- Start the car
- Nổ máy xe
Những từ liên quan với YOU HAVE A VERY NICE CAR
nice