Nghĩa của cụm từ you did that very well trong tiếng Anh
- You did that very well
- Bạn đã làm điều đó rất tốt
- You did that very well
- Bạn đã làm điều đó rất tốt
- Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
- I hope you enjoy the party.
- Chúng trông thật hấp dẫn.
- This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
- I'm very well, thank you
- Tôi khỏe, cám ơn
- You speak English very well
- Bạn nói tiếng Anh rất giỏi
- I don't speak English very well
- Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm
- I don't speak very well
- Tôi không nói giỏi lắm
- Your children are very well behaved
- Các con của bạn rất ngoan
- I get along with my sister very well.
- Tôi rất hòa thuận với chị gái tôi.
- You don’t look too well.
- Trông anh không được khỏe.
- You’re coming along well.
- Bạn đang làm tốt lắm.
- I don't feel well
- Tôi không cảm thấy khỏe
- Well then
- Vậy thì
- There are many well-known historic sites around here
- Gần đây có rất nhiều di tích lịch sử nổi tiếng
- This is good as well as cheap
- Hàng này vừa rẻ, chất lượng lại rất tốt
- Well, that was a great meal.
- Chà, thật là một bữa ăn tuyệt vời.
- Well, the train shouldn’t be late.
- Chà, đi xe lửa thì không thể trễ được.
- To eat well and can dress beautifully
- Ăn trắng mặc trơn
- It's just as well.
- Không hại gì mấy.
- I hope everything goes well
- Hy vọng mọi việc tốt đẹp
Những từ liên quan với YOU DID THAT VERY WELL