Wrangler | Nghĩa của từ wrangler trong tiếng Anh

/ˈræŋgəlɚ/

  • Danh Từ
  • người cãi nhau, người cãi lộn; người đánh lộn
  • học sinh đỗ nhất kỳ thi toán (ở đại học Căm-brít)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cao bồi

Những từ liên quan với WRANGLER

cowpoke, cowboy, shepherd, cowpuncher, cattleman, cowherd, goatherd, herdsman, drover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất