Cattleman | Nghĩa của từ cattleman trong tiếng Anh

/ˈkætl̟mən/

  • Danh Từ
  • người chăn trâu bò
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn nuôi trâu bò

Những từ liên quan với CATTLEMAN

bronco, cowpoke, cowboy, shepherd, cowpuncher, cowherd, goatherd, farmer, herdsman, drover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất