Winning | Nghĩa của từ winning trong tiếng Anh

/ˈwɪnɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự thắng cuộc, sự thắng; sự chiến thắng
  • (số nhiều) tiền (đồ vật) được cuộc, tiền được bạc
  • (kỹ thuật) sự khai thác
    1. ore winning: sự khai thác quặng
  • Tính từ
  • được cuộc, thắng cuộc
    1. the winning horse: con ngựa thắng cuộc
  • quyết định, dứt khoát
    1. a winning stroke: cú quyết định
  • hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
    1. a winning smile: nụ cười quyến rũ

Những từ liên quan với WINNING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất