Victorious | Nghĩa của từ victorious trong tiếng Anh

/vɪkˈtorijəs/

  • Tính từ
  • chiến thắng, thắng cuộc
    1. a victorious army: đạo quân chiến thắng
    2. a victorious day: ngày chiến thắng
    3. victorious over difficulties: chiến thắng những khó khăn

Những từ liên quan với VICTORIOUS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất