Nghĩa của cụm từ why did you say that trong tiếng Anh
- Why did you say that?
- Tại sao bạn đã nói điều đó?
- Why did you say that?
- Tại sao bạn đã nói điều đó?
- Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
- I hope you enjoy the party.
- Chúng trông thật hấp dẫn.
- This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
- Why did you do that?
- Tại sao bạn đã làm điều đó?
- Excuse me, what did you say?
- Xin lỗi, bạn nói gì?
- What would you say if I did it?
- Anh sẽ nói sao nếu tôi làm điều đó?
- Why are you laughing?
- Tại sao bạn cười?
- Why aren't you going?
- Tại sao bạn không đi?
- Why don’t you come to my house?
- Tại sao bạn không đến nhà tôi chơi nhỉ?
- Why are you unemployed?
- Tại sao anh thất nghiệp?
- Why do you want to work here?
- Anh muốn làm việc gì ở đây?
- Why not?
- Tại sao không?
- Explain to me why.
- Hãy giải thích cho tôi tại sao.
- Why the long face?
- Sao mà ủ rũ thế?
- Why not go and see a film?
- Sao lại không đi xem phim nhỉ?
- No wonder why!
- Chả trách sao!
- Can you please say that again?
- Bạn có thể nói lại điều đó được không?
- How do you say it in English?
- Bạn nói điều đó bằng tiếng Anh như thế nào?
- What do you say to going to a movie?
- Anh đi xem phim chứ?
- I missed that. Could you say it again, please?
- Tôi nghe không rõ. Anh có thể nói lại lần nữa không?
Những từ liên quan với WHY DID YOU SAY THAT