Nghĩa của cụm từ explain to me why trong tiếng Anh

  • Explain to me why.
  • Hãy giải thích cho tôi tại sao.
  • Explain to me why.
  • Hãy giải thích cho tôi tại sao.
  • Explain yourself.
  • Giải thích đi.
  • Why are you laughing?
  • Tại sao bạn cười?
  • Why aren't you going?
  • Tại sao bạn không đi?
  • Why did you do that?
  • Tại sao bạn đã làm điều đó?
  • Why did you say that?
  • Tại sao bạn đã nói điều đó?
  • Why not?
  • Tại sao không?
  • Why the long face?
  • Sao mà ủ rũ thế?
  • Why don’t you come to my house?
  • Tại sao bạn không đến nhà tôi chơi nhỉ?
  • Why not go and see a film?
  • Sao lại không đi xem phim nhỉ?
  • Why are you unemployed?
  • Tại sao anh thất nghiệp?
  • Why do you want to work here?
  • Anh muốn làm việc gì ở đây?
  • No wonder why!
  • Chả trách sao!

Những từ liên quan với EXPLAIN TO ME WHY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất