Nghĩa của cụm từ where is my shirt trong tiếng Anh
- Where is my shirt?
- Sơ mi của tôi đâu?
- Bring me my shirt please.
- Làm ơn đưa giùm cái áo sơ mi của tôi
- I bought a shirt yesterday
- Hôm qua tôi mua một cái áo sơ mi
- Where is my shirt?
- Sơ mi của tôi đâu?
- Have you got that shirt in a smaller size?
- Cái áo đó có cỡ nhỏ hơn không?
Những từ liên quan với WHERE IS MY SHIRT