Nghĩa của cụm từ whats the expiration date on your passport trong tiếng Anh

  • What’s the expiration date on your passport?
  • Hộ chiếu của chị ngày mấy hết hạn?
  • What’s the expiration date on your passport?
  • Hộ chiếu của chị ngày mấy hết hạn?
  • Expiration date
  • Ngày hết hạn
  • Can I see your passport please?
  • Làm ơn cho xem thông hành của bạn
  • May I have your passport and arrival card, please
  • Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và thẻ nhập cảnh của bạn được không?
  • Your passport and ticket, please.
  • Xin hãy xuất trình hộ chiếu và vé máy bay.
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
  • Mọi chuyện thế nào rồi?
  • How are you doing?
  • Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
  • He runs second.
  • Your date of birth, please?
  • Ngày sinh của anh?
  • This is my passport
  • Đây là hộ chiếu của tôi.
  • I’ve got my passport.
  • Tôi có đem hộ chiếu đây.
  • What is today's date?
  • Hôm nay ngày mấy?
  • What's the date?
  • Hôm nay mùng mấy?
  • What's today's date?
  • Hôm nay ngày mấy?
  • Which date do you have tickets for?
  • Hôm nào thì có vé?
  • The post office will stamp and date a receipt, which is to kept by the sender
  • Bưu điện sẽ dán tem và ghi ngày tháng vào hóa đơn, hóa đơn này do người gửi giữ
  • I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
  • Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
  • Get your head out of your ass!
  • Đừng có giả vờ khờ khạo!
  • Cut your coat according to your clothes.
  • Liệu cơm gắp mắm.

Những từ liên quan với WHATS THE EXPIRATION DATE ON YOUR PASSPORT

date
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất