Nghĩa của cụm từ this is my passport trong tiếng Anh
- This is my passport
- Đây là hộ chiếu của tôi.
- Can I see your passport please?
- Làm ơn cho xem thông hành của bạn
- This is my passport
- Đây là hộ chiếu của tôi.
- May I have your passport and arrival card, please
- Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và thẻ nhập cảnh của bạn được không?
- Your passport and ticket, please.
- Xin hãy xuất trình hộ chiếu và vé máy bay.
- What’s the expiration date on your passport?
- Hộ chiếu của chị ngày mấy hết hạn?
- I’ve got my passport.
- Tôi có đem hộ chiếu đây.
Những từ liên quan với THIS IS MY PASSPORT